NGÀY 24/9 BTL 88 ĐB CHẠM 7,8= 36S
NGÀY 21/9 BTL 31 ĐB CHẠM 3,8=36S HÔM QUA CHỐT ĐB CHAM 3,8 TRANG 16 CHƯA CÓ TRÊN BẢNG VÀNG NHÉ BÁC CÁ
NGÀY 20/9 BTL 11 ĐB CHẠM 3,8 XQ4. 11,84,88,31
NGÀY 18/9 BTL 11 ĐB CHẠM 7,8 = 36S
86884 62027 80802 19566 83329 24282 25731 86948 15122 49267 17191 53239 93136 80763 09120 19993 36770 83019 39900 02781 74862 66949 11703 70165...
NGÀY 16/9 BTL 77 ĐB ĐẦU 0,5 ĐÍT 3,8= 36S
16984 05900 85356 95814 46722 25540 94703 63820 52414 17590 98120 95488 15890 79675 14709 75879 07059 27896 21574 66443 15650 60895 63108 54930...
NGÀY 15/9 BTL 22 ĐB ĐẦU 1,6 ĐÍT 4,9= 36S
NGÀY 14/9 BTL 22 ĐB đầu 3,8 đít 0,5=36s XQ4. 22,80,48,49
NGÀY 14/9 BTL 22 ĐB CHẠM (MAI CHỐT) HÔM NAY CHÔT ĐB CHẠM 3,8 TRANG 15 KTL CHƯA CÓ TRÊN BV NHÉ BÁC CÁ
NGÀY 13/9 BTL 22 ĐB CHẠM 3,8 XQ4. 48,77,97,72
NGÀY 12/9 BTL 45 ĐB CHẠM 4,9
NGÀY 11/9 BTL 88 ĐB CHẠM 1,5
NGÀY 10/9. BTL 31 ĐB. ĐẦU 2,7. ĐÍT 1,6 TỔNG 36S
86948 15122 49267 17191 53239 93136 80763 09120 19993 36770 83019 39900 02781 74862 66949 11703 70165 19387 74762 30754 21792 20484 07746 34665...
NGÀY 9/9 XQ4. 53.43.45.88 33,59,43,30
NGÀY 9/8 BTL 88 ĐB, CHẠM 3,8=36S
NGÀY 8/9 BTL 55 ĐB CHẠN 4,9=36S XQ. 57.19.89.92
NGÀY 7/9 BTL 64 ĐB CHẠM 1,6
Dãn cách tên bằng dấu phẩy(,).