Cầu 1/ chạm 3 ,bộ 03, STĐ 30,35 Cầu 2/chạm 6, bộ 14, STĐ 46,96
ĐB tổng 0,5, bộ 00,14,23 BTĐ 55, TTĐ 05,50,00 3d,4d theo cầu 1 BT3d/. 855 BT4d/ 1855
E bổ sung thêm cho đường cầu tổng 3,8
Đề tổng 3,8, chốt bộ 03,12 BTĐ /30,STĐ / 08,80 TTĐ 17,71,67,76 +)3d/ 3,8. BT3d /830 +)4d/1,6. BT4d/ 1830
Bổ sung Cầu 3,4d cho Cầu đề +)3d/3,8 ST3d /801,851 +4d/2,7 ST4d / 2801,2851
ĐB cầu 1/ đầu 0, 5 cầu2/ đuôi 1 STĐ / 01,51
Đề chạm 8, tổng 2,7 , kết bộ 34 lót bộ 02,11 BTĐ 84, STĐ 89 ,34 +)3d / 5,0 BT3d : 584, ST3d : 589, 534 +)4 d/ 2,7 BT4d : 2584 ,ST4d : 2589, 2534...
E bổ sung thêm cho đường cầu 1 / tổng 3,8 bộ 03 (chạm cứng 5) Xanh nước biển - tổng Xanh lá cây - chạm ( chạm cứng "đầu") Mã đề 23
Cầu 2/ đề tổng 0,5 ,chạm 0,5 kết bộ 00 lót bộ 14,23 .BTĐ 55, TTĐ 37,32 ,05,50 Lô theo cầu đề BTL 55, STL 05,50
Cầu 1 / đề tổng 3,8 chạm 0,5 . bộ 03 BTĐ 35, TTĐ 85 ,58,53,30
Cầu 2, đề tổng 2,7 , bộ 02, BTĐ 75, STĐ 70,57
Cầu 1 , đề tổng 4,9, (bộ 04,13,22 ) BTĐ 31 ,STĐ 36 86, TTĐ 04,40,09,81
Cầu 2 , đề tổng 3,8 , bộ 03,12,44 , BTĐ 99, TTĐ 49,94,44,
Đề đuôi 1, bộ 13, BTĐ 81, STĐ 31,18
Đề tổng 0,5 . kết Bộ 14 (lót bộ 00 ,23) .BTĐ 14 , TTĐ 41, 46, 64
Đề chạm 1, 4so 17,71,14,41
Đề bộ 04, BTĐ 04, TTĐ 40,09,90
[ATTACH]
Thêm 1 đường chạm 1,6 cả nhà tham khảo.đề bộ 13 , BTĐ 86, TTĐ 68,36,63
Đề bộ 14 ,BTĐ 19, TTĐ 14, 91,41
Dãn cách tên bằng dấu phẩy(,).