Nhận: Tổng 1-6 (56) Chăn tiếp cầu này. Btd: 38 STD 83
Nhận: Bộ 47 (24) Chăn tiếp
Cầu 2: 84396 16880 06926 61034 51468 91322 14478 05966 55200 39397 13182 70098 09743 53398 72578 47490 60031 98932 06102 12612 27070 Tổng: 1-6...
Chăn nuôi đb Tuần 23 84396 16880 06926 61034 51468 91322 14478 05966 55200 39397 13182 70098 09743 53398 72578 47490 60031 98932 06102 12612 27070...
Nhận: 32 Chăn tiếp
87661 12317 56095 60325 78736 98076 54105 84396 16880 06926 61034 51468 91322 14478 05966 55200 39397 13182 70098 09743 53398 72578 47490 000xx...
Nhận: 90 Chăn tiếp: Bộ 39 + 59+ 33 Btd: 39 STD: 88
Nhận: 78 Chăn: Bộ 39 + 59 + 33 Hạ: Bộ 33 Btd: 88
Nhận: Tổng 5-0 (78) Chăn tiếp
Cầu 2: 87661 12317 56095 60325 78736 98076 54105 84396 16880 06926 61034 51468 91322 14478 05966 55200 39397 13182 70098 09743 53398 Chăn: Bộ: 39+...
Chăn nuôi đb Tuần 22 năm 2024 87661 12317 56095 60325 78736 98076 54105 84396 16880 06926 61034 51468 91322 14478 05966 55200 39397 13182 70098...
Cầu 2: 15525 12681 69952 36594 57620 25842 37696 15877 44624 72031 27567 64857 90869 80183 87661 12317 56095 60325 78736 98076 54105 84396 16880...
Nhận: 80 Chăn tiếp.
Chăn nuôi đb Tuần 20 năm 2024 15525 12681 69952 36594 57620 25842 37696 15877 44624 72031 27567 64857 90869 80183 87661 12317 56095 60325 78736...
Nhận: Tổng 9_4 (36) Chăn tiếp
Nhận: Tổng 9-4 (95) Chăn tiếp.
Sai. Sửa lại càng: (01): càng 1
Cầu 2: 99369 96850 90289 62904 26592 29379 19980 15525 12681 69952 36594 57620 25842 37696 15877 44624 72031 27567 64857 90869 80183 Cầu 2: Bộ:...
Chăn nuôi Đb Tuần 19 năm 2024 99369 96850 90289 62904 26592 29379 19980 15525 12681 69952 36594 57620 25842 37696 15877 44624 72031 27567 64857...
Chúc mừng!!!
Dãn cách tên bằng dấu phẩy(,).