Btl 99 Stl 25 52
Btl 95 Stl 38 83 .
22/10 btl 75 nhận 75 stl 262 nhận 62 23/10 Btl 54 Stl 12 21 Đề. Chạm 0 4 Cối 04 40 09 90 08 80
22/10 Btl 75 Stl 26 62 Đề chạm 1 4 càng 9 Cối 941 981 921 972 973 939 993 912 913 927.
21/10 Btl 47 Stl 57 75 Đề cối chạm 7 Càng 157 175 657 675 667 167 617 117.
20/10 Btl 82 Stl 868 Đề chạm 7 Cối 171 676 797.
19/10 Btl 66 Stl 17 71 Đề chạm 5 6 Cối 050 585
18/10 Btl 72 Stl 090 Đề chạm 345 Cối 34 43 35 53.
14/10 btl 15 ăn lộn lót 28 ** 15/10 btl 75 * stl 464 ** 16/10 btl 46 xịt stl 242* 17/10 Btl 82 Stl 545 Đề chạm 2 tổng 1 lót kép Cối 272 292
14/10 btl 15 ăn lộn lót 28 ** 15/10 btl 75 * stl 464 ** 16/10 Btl 46 Stl 24 42 Đề tổng 5 0 lót kép.
15 /10 Btl 75 Stl 46 64 Đề chạm 5 7 lót kép. Cối 575 070 càng 6.
14 /10 Btl 15 lót 28 Đề chạm 6 + kép ,kép lệch Kết 16 61 66 96
13/10 Btl 42 lót 35 Đề đầu 1627 Cối 11 12 16 15 14 13 61 62 66 63 64 65 21 26 24 27 71 74 76 72 .73 75 23 25 22
11/10 nhận btl 21 nhận đề đầu 0 -> 05 12/10 Btl 55 Stl 29 92 Đề đuôi 1 6 2 7 Cối 31 32 36 37 81 82 86 87 . 00 50 10 50 55 05 15 65
11/10 Btl 21 Stl 15 51 Đề đầu 0549 Cối 02 52 42 92 07 57 47 97 .
10/10 Btl 36 Stl 13 31 Đề kép kép lệch sát kép Cối dàn chạm 2 3 5 272 22 383 33 050 55 . 232 343 121 545 565 .
8/10 chén sát kép 32 . 9/10 Btl 81 Stl 29 92 Đề nuôi Dàn 1 chạm 0 5 Dàn 2 kép kép lệch sát kép Cối dàn ghép chạm 2 3 9 030 020 090 525 535 595 898...
8/10 Btl 68 Stl 47 87 Đề kép , kép lệch , sát kép . Kết 27 72 Càng. 927 .972
7/10 Btl 85 Stl 15 51 Đề chạm 03 lót kép Kết 030 343 373 070 040 Chia sẻ kn khi đề 2 hôm bệt 1 đầu hoặc bệt 1 đít cá nhân tự tin gấp tiền 2 dàn...
6/10 Btl 21 Stl 010 Đề chạm 05 lót kép Kết 040 070 030 535 575 545 .
Dãn cách tên bằng dấu phẩy(,).