L 25.4 65 56
L 24.4 BT 03 STL 30 33 Đề 030 33.
L 23.4 686 696 656 232 848
L 22.4 737 Phập! Lót 232 242 Xiên quây 33 77 737 Đề 737
L 20.4 363 565 11 99 252
L 16.4 818 878 848 757
L 15.4 181 292 262 787 696 898
L 12.4 171 181 959 565 505 585
Nhiều cụ chốt 393 xin ghép. L 11.4 Btl 60 Dàn 606 676 656 747 858 808
L 10.4 07 70 Đ chạm 1. 161 171 181
L 6.4 191 292 939 Đ 949
L 3.4 181
L 2.4 76 67
L 1.4 87 78
L 30.3 545 Xiên 303 060 090 262
L 28.3 606 Xiên với 656 545 525 858 505 Đề chạm 5.
L 27.3 29 92
L 26.3 696 626 686 Xiên 787
L 25.3 989 242 919 262 868 060
L 22.3 23 32
Dãn cách tên bằng dấu phẩy(,).