29/10 BTL 53 STL 23,32 BTĐ 44 STĐ 49,94 TTĐ 05,50,09,90 Chúc ace buổi chiều mm
17/10 BTL 90 STL 12,21 BTĐ 64 STĐ 64,46 Chúc ace buổi chiều mm
29/9 BTL 69 STL 96,97 BTĐ 53 STĐ 93.35 Chúc ace buổi chiều mm
25/9 BTL 94 STL 39,93 BTĐ 59 79,97 TTĐ 95,54 45,42 Chúc ace buổi chiều mm
24/9 BTL 54 STL 41,45 BTĐ 59 STĐ 54,95 TTĐ 57,75,59,95. Chúc ace buổi chiều mm
22/9 BTL 08 STL 26,62 BTĐ 08 STĐ 17,71 TTĐ 08,80,94,99 Chúc ace buổi chiều mm
21/9 BTL 93 STL 67,76 BTĐ 67 STĐ 49,94 Chúc ace buổi chiều mm
18/9 BTL 77 BTĐ 62
18/9 BTL 77 STL 17,71 BTĐ 62 STĐ 56,65 TTĐ 54,45,25,26 Chúc ace mm
14/9 BTL 68 STL 05 50 BTĐ 65 STĐ 24,42 TTĐ 36,63,56,92 Chúc ace buổi chiều mm
13/9 BTL 75 STL 06.60 BTĐ 86 STĐ 68 . 89 TTĐ 49.94.98.36 Chúc ace buổi chiều mm
7/9 BTL 32 STL 54,45 BTĐ 32 STĐ 23, 42 CHÚC ACE BUỔI CHIỀU MM
5/9 BTL 49 STL 27,72 BTĐ 87 STĐ 78,79 CHÚC ACE BUỔI CHIỀU MM
4/9 BTL 41 STL 14,16 BTĐ 41 STĐ 14,16 CHÚC ace buổi chiều mm
19/8 BTL 69 STL 89,98 BTĐ 69 STĐ 69,96 Chúc ace buổi chiều mm
13/8 BTL 14 STL 41,42 BTĐ 33 STĐ 09,90 TTĐ 17.71,44,99 Chúc ace buổi chiều mm
10/8 BTL 08 STL 07,70 BTĐ 38 STĐ 83,86 TTĐ 04,07,09,33 Chúc ace buổi chiều mm
9/8 BTL 11 STL 41.91 BTĐ 11 STĐ 29.92 TTĐ 35.53.79.97 Chúc ace buổi triều mm
, 8/8 BTL 00 STL 02,20 BTĐ (22) STĐ 02,20 Chúc ace buổi chiều mm
6/8 BTL 53 STL 59,95 BTĐ 01 STĐ 05,06 TTĐ 01,10,06,60 Chúc ace buổi chiều mm
Dãn cách tên bằng dấu phẩy(,).