KETQUA04 - NGÀY 12/04/2025: STL: 43,34
Ngày 11/4 STL: 38,83 Đề:40s: Bộ 01,04,13,14,44,22 Bộ 14,04,44,22 - 10s: 14,41,19,91,46,64,69,96,27,72 - 4s: 46,96,27,72 - 2s: 46,96 3C:...
KETQUA04 - NGÀY 11/04/2025: STL: 46,96
Ngày 10/4 STL: 49,94 Đề: Chạm 4,9 Bộ 04,44 - 2s: 49,94 3C: 449,949,494,994
KETQUA04 - Ngày 10/04/2025 STL: 49,94
Ngày 9/4 STL: 68,86 Đề: 40s: 03,30,08,80,35,53,58,85,13,31, 18,81,36,63,68,86,14,41,19,91, 46,64,69,96,06,60,16,61,26,62,...
91988 69409 23518 50960 53412 09761 80716 97315 13371 12033 37696 16409 60687 99779 11965 85584 00000 3+3=6 Chạm 6, đầu 6 BT: 68. ST: 68,64
KETQUA04 - NGÀY 09/04/2025: STL: 10,86
Ngày 8/4 STL: 44,49 Đề 40s: Bộ 03,04,12,23,34 - 8s: 04,40,09,90,59,95,89,98 - 4s: 09,90,59,95 - 2s: 59,95 3C: 459,559,495,595
Thứ 2 cho Thứ 3: G7.4= 45 Bộ 45. BT: 95. ST: 95,59
KETQUA04 - NGÀY 08/04/2025: STL: 68,86
Ngày 6/4: Nhận Đề 79 Ngày 7/4: STL: 49,94 Đề 40s: 02,20,07,70,57,75,03,30,08,80, 58,85,23,32,28,82,37,73,78,87, 12,21,17,71,26,62,67,76,39,93,...
02761 31235 80738 60881 32069 97404 53850 37573 48130 82163 44025 04036 67411 98613 91988 69409 23518 50960 53412 09761 80716 97315 13371 12033...
37573 48130 82163 44025 04036 67411 98613 91988 69409 23518 50960 53412 09761 80716 97315 13371 12033 37696 16409 60687 99779 Cầu 2 Lần 1: Nuôi...
37573 48130 82163 44025 04036 67411 98613 91988 69409 23518 50960 53412 09761 80716 97315 13371 12033 37696 16409 60687 99779 Cầu 1 Lần 1: Nuôi...
KETQUA04 - NGÀY 07/4/2025: STL: 68,86
Cầu 1: G5.2.4 +G5.6.1 = 68 Bộ 68. BT: 68 Cầu 2: G5.6.1 + G5.6.3 = 83 Bộ 83. BT: 38
Ngày 6/4 Đề : Bộ 13,14,24,34,33 - Bộ : 13,14,33 - 10s: 18,81,68,86,46,64,38,83,33,88 - 4s: 18,81,68,86 - 2s: 68,86 3C: 468,486,568,586,868,886
KETQUA04 - NGÀY 06/04/2025: STL: 64,68
5/4 Đề: 24s 04,40,45,54,59,95,19,91,29,92, 39,93,49,94,79,97,89,98,14,41, 46,64,44,99 - TT: 04,59,49,94 ST: 04,59 BT: 04 3C: 304,404,359,459 4C:...
Dãn cách tên bằng dấu phẩy(,).