Ngày 4/11 BTL: 69 STL: 68,96 ĐB: bộ 13,14,23,24,34 - 8s: 18,81,68,86,19,91,69,96 - 4s: 68,86,69,96 - 2s: 68,69 - BT: 69 3C: 668,868,669,969
Ngày 3/11 ĐB: Chạm 3, Bộ 13,14 - Bộ 13 - 4s: 13,31,36,63 - 2s: 31,36 BT: 31
Ngày 2/11 ĐB: Chạm 3,8 Chạm 3 - 8s: 03,30,13,31,34,43,39,93 - 4s: 30,31,34,39 - 2s: 30,31 - BT: 31
Ngày 01/11 ĐB: 28s: Bộ 13,34,44 + 030,040,080,090 - 8s: 18,81,48,84,44,03,08,31 - 4s: 03,31,18,48 - 2s: 18,48 - BT: 48
Ngày 31/10 ĐB: Chạm 0,5 - Chạm 0 - 6s: 03,30,06,60,07,70 - 2s: 03,07 BT: 07
Cầu ST: 06,60 40750 81036 05683 34147 02109 40205 38445 28021 42525 16533 09565 01640 00943 26352 56708 20424 99028 07662 40279 99279 12966 32372...
40750 81036 05683 34147 02109 40205 38445 28021 42525 16533 09565 01640 00943 26352 56708 20424 99028 07662 40279 99279 12966 32372 07081 49274...
Ngày 30/10 ĐB: 40s 01,04,06,07,10,14,15,17,19,20, 24,27,28,30,31,34,35,36,38,40, 41,42,43,46,50,51,56,60,64,68, 70,71,74,76,80,81,84,86,90,00 -...
Ngày 29/10 ĐB: 36s Chạm 3,8 -8 s: Bộ 13 - 4s: 31,36,81,86 - 2s: 31,36 BT: 31
Ngày 28/10 ĐB: 33s: Chạm 0 + 12,21,15,51,17,71,14,41,19,91,45,54,59,95 - 8s: 01,10,02,20,04,40,07,70 - 4s: 01,10,04,40 - 2s: 01,04
Ngày 27/10 ĐB: Bộ 03,13,23,33 Bộ 03,13 4s: 30,80,18,81 2s: 30,18
Ngày 26/10 ĐB: 40s 02,03,04,07,09,18,22,23,24,27, 28,29,31,32,33,34,36,37,39,42, 43,47,48,72,73,74,77,78,79,81, 82,83,84,86,87,89,92,93,97,98 -...
Có chạm 2,7+ chạm 3,8 = bộ 23
Ngày 25/10 ĐB: Bộ 12,13,23+ 60,65,69 Bộ 12 4s: 62,67,12,17 2s: 62,67
Ngày 24/10 ĐB: 34s 02,20,39,93,48,84,57,75,11,66, 09,90,18,81,27,72,36,63,45,54, 23,32,28,82,37,73,78,87,13,31, 68,86,89,98 - 8s:...
Ngày 23/10 ĐB 40s: 04 40,06,60,07,70,08 80,09 90, 45,54,46,64,47 74,48,84,49,94, 57,75,67,76,68,86,69,96,78,87, 79,97,89,98,00,44,66,77,88,99 12s:...
Đề muộn Chạm 5,7 6s: 59,95,47,74,57,75
Ngày 29/4 STL: 28,82 Đề: Chạm 7,8 8s: 07,70,47,74,28,82,78,87 2s: 28,82 3C: 3,5,8. 828,882
Ngày 27/4 Đề: Chạm 0,4 8s: 04,40,09,90,24,42,47,74 2s: 40,90 3C: 640,940,690,990
Dãn cách tên bằng dấu phẩy(,).