18/01 BTL : 46 TTĐ : 01-05-65-56 BTĐ : 01 3c : 101-201 Chúc ae mm
16/01 Đề tổng 0,8 TTĐ : 17-26-28 BTĐ : 28 3 càng 128 Chúc ae mm
15/01 TTĐ : 25-28-82-04 BTĐ : 82 3 CÀNG : 082 -882 Chúc ae mm
14/01 BTL : 25 Đề c1,6 BTĐ : 71 3c : 171-671 Chúc ae mm
13/01 Đề đầu 5 đít 3 LTĐ : 52-53-57-83-23-84 BTĐ : 53 3 càng: 053-553 Chúc ae mm
12/01 Đề : 22-24-29-33-34-39-42-43--92-93 TTĐ : 22-23-29-93 STĐ : 23-29 BTĐ : 23 3c : 123,129 Chúc ae mm
11/01 Đề đầu 3,8 đuổi 2,7 TTĐ : 32-82-87-52 BTĐ : 87 3 C: 187-687 Chúc ae mm
10/01 Đề tổng 3,8 -chạm 0 TTĐ : 03-30-80 BTĐ : 80 3c : 480-680 Chúc ae mm
09/01 Đề bộ 34 TTĐ : 34-43-89 càng 7,3 BTĐ : 43 Chúc ae mm
08/01/22 TTĐ : 43-52-70-77 STĐ : 52-70 BTĐ : 70 3c : 252-270 Chúc ae mm
07/01/22 LTĐ : 18-81-38-83-39-48 BTĐ : 38 3 càng : 238 Chúc ae mm
06/01/22 LTĐ : 32-23-73-09-29-89 BTĐ : 23 3 càng: 223-323 Chúc ae mm
05/01 STĐ : 09-90 3 càng : 790-990-709-909 Chúc ae mm
02/01 TTĐ : 51-52-59-95 BTĐ : 51 3c : 551,595 Chúc ae mm
31/12 X2 : 68-25 TTĐ : 35-53-37-73 BTĐ : 35 3 càng : 735-753 Chúc ae mm
30/12 BTL : 25 TTĐ : 09-31-69-78 BTĐ : 78 3c. : 078, 087 Chúc ae mm
28/12 TTĐ : 39-74-75 BTĐ : 75 3 CÀNG 239 ,275 CHÚC AE MM
26/12 TTĐ : 70-73-00-55 BTĐ : 00 3c : 200-700 Chúc ae mm
25/12 BTL : 16 TTĐ : 03-30-67 BTĐ : 30 3c : 130,230 Chúc ae mm
23/12 BTL : 16 TTĐ : 56-15-55-35 BTĐ : 15 3 càng : 215 , 235 , 255 , 615 P/s : kép = k3n 23,24,25 /12 lời hơn buôn mai thúy . Chúc ae mm
Dãn cách tên bằng dấu phẩy(,).