5/4 BTL : 86 X2 : 36-86 LTĐ : 08-18-78-87-89-98 STĐ : 78-98 BTĐ : 98 Càng 5,0 Chúc ae mm
4/4 NTĐ : 07-18-78-87-14 STĐ : 07-87 BTĐ : 87 Càng 6-9 Chúc ae mm
3/4 BTL : 31 LTĐ : 01-10-07-08-17-18 STĐ : 01-07 BTĐ : 01 Càng 0,1 Chúc ae mm
2/4 BTL : 35 TTĐ : 75-70-25-16 STĐ : 70-25 BTĐ :: 25 Càng 9,5 Chúc ae mm
1/4 BTL : 76 LTĐ : 35-45-55-75-36-37 TTĐ : 35-55-75 BTĐ : 55 Càng 5,9 Chúc ae mm
31/3 BTL : 24 TTĐ : 18-36-09-72 STĐ : 36-09 BTĐ : 36 Càng 3-9 Chúc ae mm
30/3 BTL : 10 LTĐ : 36-86-39-84-54-59 STĐ : 84-59 BTĐ : 59 Càn 9,4 Chúc ae mm
29/3 BTL : 66 TTĐ : 42-47-36-72 STĐ : 36-72 BTĐ : 72 Càng 0,9 Chúc ae mm
28/3 BTL : 76 TTĐ : 24-28-74-78 STĐ : 24-28 BTĐ : 28 Càng 0,6 Chúc ae mm
27/3 BTL : 07 NTĐ : 08-18-28-58-78 STĐ : 08-28 BTĐ : 08 Càng 0-1 Chúc ae mm
27/3 BTL : 70 NTĐ : 16-36-56-76-96 STĐ : 36-76 BTĐ : 36 Càng 6-7 Chúc ae mm
Chốt dàn đề XSMB 20 số ngày 20/03/2023: nhận 92 Tổng điểm: 1 đ Chốt dàn đề XSMB 20 số ngày 21/03/2023: xịt Chốt dàn đề XSMB 20 số ngày 22/03/2023...
25/3 BTL : 99 LTĐ : 30-58-80-10-56-70 STĐ : 30-80 BTĐ : 30 Càng 0 ,5 Chúc ae mm
24/3 BTL : 96 TTĐ : 56-59-66-63 BTĐ : 66 Càng 3,8 Chúc ae mm
23/03 TTĐ : 04-14-18-54 STĐ : 04-14 BTĐ : 14 Càng 3,8 Chúc ae mm
22/3 LTĐ : 12-17-58-80-08-94 TTĐ : 17-58-80 BTĐ : 17 Càng 1 Chúc ae mm
Dãn cách tên bằng dấu phẩy(,).