24/04 BTL : 44 STL : 44-66 Đề chạm 8,3 kết đầu 8 LTĐ : 80-81-82-83-85-87 STĐ : 85-87 BTĐ : 85 Chúc ae mm
23/04 BTL : 22 STL : 22-25 Đề chạm 168 LTĐ : 01-31-62-68-86-82 STĐ : 31-86 BTĐ : 86 Chúc ae mm
22/04 BTL : 25 Đề chạm 089 kết đuổi 0 TTĐ : 40-60-80-90 BTĐ : 90 càng 789 Chúc ae mm
21/04 BTL : 25 Đề chạm 0538 kết đầu 8 đuôi 5 LTĐ : 80-85-82-50-35-88 STĐ : 82-85 BTĐ : 85 Chúc ae mm
20/04 BTL : 56 Đề chạm 2,7 thiên về đuổi STĐ : 17-62 BTĐ : 17 Chúc ae mm
16/04 BTL : 09 STL : 21-28 LTĐ : 47-74-09-90-97-79-99 BTĐ : 97 Chúc ae mm
15/04 BTL : 06 Đề tổng 9 STĐ : 36-81 BTĐ : 36 Chúc ae mm
13/04 Đề kép TTĐ : 11-44-66-99 STĐ : 66-99 BTĐ : 66 càng 1-5 Chúc ae mm
11/04 TTĐ : 16-38-61-83 BTĐ : 61 càng 5-7 Chúc ae mm
10/04 Đề kép lệch TTĐ : 38-83-16-61 BTĐ : 16 càng 1-4 Chúc ae mm
09/04 BTL : 27 Đề chạm 3 STĐ : 38-83 càng 3,8 BTĐ : 83 Chúc ae mm
08/04 Đề kép lệch TTĐ : 38-83-49 BTĐ : 49 càng 2,7 Chúc ae mm
07/05 LTĐ : 46-64-06-60-15-88 BTĐ : 88 càng 3,8 Chúc ae mm
6/4 Đề chạm 3,8 TTĐ : 03-30-80-85 STĐ : 30-80 BTĐ : 30 Chúc ae mm
4/4 Đề chạm 3',8 STĐ : 18-63 BTĐ : 63 Chúc ae mm
03/04 BTL : 26 TTĐ : 24-74-44-94 lót bộ BTĐ : 44 càng 1-6 Chúc ae mm
31/03 BTL : 46 TTĐ : 45-54-03-30 STĐ : 30-54 BTĐ : 30 Chúc ae mm
29/03 Đề : 21-26-35-46-66-73-76-85 BTĐ : 26 càng 3,8 Chúcae mm
28/3 Đề đầu 7,8 STĐ : 76-86 BTĐ : 76 Càng 3,4,5 Chúc ae mm
27/03 LTĐ : 13-31-68-70-77-86 STĐ : 77-68 BTĐ : 68 Chúc ae mm
Dãn cách tên bằng dấu phẩy(,).