STL 232
BTĐ 09
ĐB 35.43.59 Càng 0.7.8
ĐB 50,51+KB
LĐ 79
BTL 90 STL 57-59 ĐB 20,21,23,32,34,37,52,70,73,75 BT 34 ST 373
ĐB: 00 5C ( 91000 )
STL 59;95
ĐB 37.94
BTĐ 23
Xp mod mk nghỉ
ĐB 37,38,42,76,78,86 Vụt 78-76
ĐB 37.74.65
BTĐ 85 LÓT BỘ
ĐB 54 45 59 40 lót bộ 59
Chăn BTL K5N T11/2023 L1 : chăn BTL 59 ( 1-5/11)
Chăn STL K3N T11/2023 L1 : chăn STL 28,82 ( 1-3/11)
ĐB 51.71
ĐB 17 18 19 29 49 68 Cối đít H.SG
ĐB 01,02,06,07,10,11,13,14,15,20 23,25,51,52,56,57,60,63,64,65 66,70,73,75,81,82,86,87,91,96
Dãn cách tên bằng dấu phẩy(,).