L 15.4 181 292 262 787 696 898
L 12.4 171 181 959 565 505 585
Nhiều cụ chốt 393 xin ghép. L 11.4 Btl 60 Dàn 606 676 656 747 858 808
L 10.4 07 70 Đ chạm 1. 161 171 181
L 6.4 191 292 939 Đ 949
L 3.4 181
L 2.4 76 67
L 1.4 87 78
L 30.3 545 Xiên 303 060 090 262
L 28.3 606 Xiên với 656 545 525 858 505 Đề chạm 5.
L 27.3 29 92
L 26.3 696 626 686 Xiên 787
L 25.3 989 242 919 262 868 060
L 22.3 23 32
L 15.3 30 03 22 ra hay đi 292 Xiên 303 292
L 14/3 686 đẹp quá nhỉ. 88 ra hay đi 858. Thử xiên 686 66 85 686 858 66 696 99
L 13.3 23 32
L 12.3 565 595 535 727
L 11/3 404 00 606 Dàn 404 202 606 939 343 454 494
4.3 L 343 xiên 848
Dãn cách tên bằng dấu phẩy(,).