[ATTACH]bộ 32. Btđ 32, stđ 23,73 Lô theo cầu đề Btl 23, stl 32,82
46935 68908 19409 36923 45992 59508 24692 74906 95609 74529 85514 48177 38497 27368 75140 77558 53078 15031 72624 97599 78666 48513 22024 45794...
[ATTACH] Tổng 6. Bộ 33 Btđ 06, stđ 60,88 Lô theo cầu đề Btl 60, stl 56,51
[ATTACH] Bộ 34, btđ 93, stđ 98,89
[ATTACH] Đầu 6, đuôi 9. Btđ 68, stđ 62,69 Lô theo cầu đề. Btl 86, stl 68,69
[ATTACH] Bộ 24. Btđ 29, stđ 79,97
44465 17409 86255 29826 80287 40369 17597 00002 74990 37567 81439 14296 24362 28501 50550 60082 04232 51599 71368 78049 44529 94818 77620 38889...
[ATTACH] Bộ 14, btđ 46, stđ 41,14 Lô theo đề Btl 41,stl 14,91
[ATTACH] Bộ 03. Btđ 53, stđ 08,58
[ATTACH] Cầu 2 Bộ 03. Btđ 80, stđ 08,85
[ATTACH] Bộ 34, đầu 8. btđ 84, stđ 48, 43 Lô theo cầu đề Btl 48, stl 84,88
[ATTACH] Chạm 0, bộ 09. Btđ 90, stđ 09, 06 Lô theo đề Btl 09, stl 59,95
[ATTACH] Lô 19.6 Btl 47, stl 74, 44
91988 69409 23518 50960 53412 09761 80716 97315 13371 12033 37696 16409 60687 99779 11965 85584 00159 23147 75850 03050 67860 46935 68908 19409...
[ATTACH] Bộ 24, tổng 1 Btđ 29, stđ 92, 47
75140 77558 53078 15031 72624 97599 78666 48513 22024 45794 34102 62809 74022 00177 62640 53609 70130 92768 27987 81936 21263 00132 71157 01318...
46386 98201 01847 04217 70668 54528 64615 66686 58978 94132 97158 51690 75155 25938 08798 14180 66521 69448 18159 04104 72660 41066 95870 45933...
Thua ku hết
[ATTACH] Đề bộ 01, tổng 1,6 Btđ 56, stđ 65,60 Lô theo cầu đề Btl 56, stl 51,15
[ATTACH] Đề tổng 2. Btđ 11, stđ 66,84 Lô theo cầu đề Btl 11, stl 66,61
Dãn cách tên bằng dấu phẩy(,).