STL: 20,43 ĐB: đầu 4,6,7,9
45276 93689 56508 60824 03677 90522 64391 32489 62880 89379 30559 09841 73224 38231 51545 84265 22086 68116 04289 71892 65208 00962 40829 17810...
STL: 20,43 ĐB: đầu 1,2,6,7
STL: 20,43 ĐB: đầu 0,2,5,8
STL: 20,43 ĐB: đầu 1,4,5,9
STL: 20,43 ĐB: đầu 0,1,3,9
STL: 16,68 ĐB: đầu 0,2,8,9
STL: 43,68 ĐB: đầu 1,4,6,8
STL: 52,94 ĐB: đầu 2,3,4,7
STL: 43,99 ĐB: đầu 4,6,7,8
STL: 63,94 ĐB: đầu 4,7,8,9
STL: 39,94 ĐB: đầu 1,2,6,8
STL: 34,94 ĐB: đầu 1,2,4,6
STL: 63,94 ĐB: đầu 1,2,4,6
STL: 32,94 ĐB: đầu 1,2,4,7
STL: 32,94 ĐB: đầu 0,3,4,8
Dãn cách tên bằng dấu phẩy(,).