BTLĐ: 34;43 Bỉm: 27,47 Càng 0 [ATTACH]
BTLĐ: 92;29 Bỉm: 40,32 Càng 6: 692;629 [ATTACH]
Bệt bộ BTLĐ: 87,78 Càng: 4 [ATTACH]
BTLĐ: 03,30 Bỉm: 33,36,63,98,89 Càng: 0 [ATTACH]
BTLĐ: 87,78 Càng: 5,9 [ATTACH]
BTLĐ: 52,25 Bỉm bộ Càng 0 [ATTACH]
Múc đi AE BTLĐ: 16,61 Bỉm 18,81 Càng 5 [ATTACH]
BTLĐ: 35,53 Bỉm bộ: 58,02 Càng: 7 [ATTACH]
BTLĐ: 47,74 STLĐ: 42,24 Bỉm bộ 97 [ATTACH]
BTLĐ: 89,98 Bỉm 79.97;78.87 Càng 1 [ATTACH]
BTLĐ: 29,92 Càng 9 Bỉm bộ [ATTACH]
LĐ: 26,62,22 [ATTACH]
Chạm 2 nhé ae BTLĐ: 12,22 Bỉm: 26,62,21,36 [ATTACH]
BTLĐ: 36,63 Bỉm bộ Càng: 7 [ATTACH]
BTLĐ: 65,56 Bỉm bộ lót 62 Càng 7 [ATTACH]
BTLĐ: 82,28 Bỉm bộ Càng 7 [ATTACH]
BTLĐ: 94,49 Bỉm: 57,75,45,54,14,41 Càng 5 [ATTACH] [ATTACH]
BTLĐ: 04,40 Bỉm: 00,20,06 Càng 5 [ATTACH] [ATTACH]
BTLĐ: 41,14 Bỉm: 44 [ATTACH]
BTLĐ: 12,21 Càng: 2,7 [ATTACH] [ATTACH]
Dãn cách tên bằng dấu phẩy(,).