CHĂN NUÔI STL K3N THÁNG 2/2023. L1: 34.43 từ (1-3/2). Nhận 34** n2 L2: 57.75 từ (3-5/2). Nhận 57 n2 L3: 79.97 từ (5-7/2). Nhận 79 n1 L4: 16.61 từ...
CHĂN NUÔI STL K2N THÁNG 2/2023. L1: 35,53 từ (1-2/2). Nhận 35 n1 L2: 79,97 từ (2-3/2). Nhận 79 n1 L3: 46,64 từ (3-4/2). Nhận 46** n1 L3: 17,71 từ...
CHĂN NUÔI STL K3N THÁNG 2/2023. L1: 34.43 từ (1-3/2). Nhận 34** n2 L2: 57.75 từ (3-5/2). Nhận 57 n2 L3: 79.97 từ (5-7/2). Nhận 57
CHĂN NUÔI STL K3N THÁNG 2/2023. L1: 34.43 từ (1-3/2). Nhận 34** n2 L2: 57.75 từ (3-5/2). Nhận
CHĂN NUÔI STL K2N THÁNG 2/2023. L1: 35,53 từ (1-2/2). Nhận 35 n1 L2: 79,97 từ (2-3/2). Nhận 79 n1 L3: 46,64 từ (3-4/2). Nhận
CHĂN NUÔI STL K2N THÁNG 2/2023. L1: 35,53 từ (1-2/2). Nhận 35 n1 L2: 79,97 từ (2-3/2). Nhận
CHĂN NUÔI STL K3N THÁNG 2/2023. L1: 34.43 từ (1-3/2). Nhận
Dãn cách tên bằng dấu phẩy(,).