Ngũ Lô 79 23 25 39 97 ĐB 515 10 565 989 39 484
Tây 3 Lô 89 39 98 ĐB 65 55 56 10 00 01 15 51
Lô 232 202 Đặc biệt 393 898 343 848
BTL ;a64 56 ;a64 ĐB ;a63 303 494 585 606 515 242 88 ;a63
Lô 50 51 52 Đặc biệt 56 66 65 606 616 646 696
Lô 50 51 52 Đề to tay 848 44 404 414 424 434 454 464 474 494
Lô 51 55 56 Đặc biệt 515 565 Bộ 10
BTL 23
Dãn cách tên bằng dấu phẩy(,).