45276 93689 56508 60824 03677 90522 64391 32489 62880 89379 30559 09841 73224 38231 51545 84265 22086 68116 04289 71892 65208 00962 40829 17810...
STL: 02,18 ĐB: đầu 2,3,4,7
STL: 02,18 ĐB: đầu 2,6,8,9
STL: 02,52 ĐB: đầu 0,2,7,8
STL: 02,52 ĐB: đầu 1,5,6,8
STL: 02,52 ĐB: đầu 1,5,8,9
STL: 02,52 ĐB: đầu 5,6,7,9
STL: 02,52 ĐB: đầu 0,3,5,9
STL: 02,52 ĐB: đầu 5,7,8,9
STL: 02,52 ĐB: đầu 0,5,6,7
STL: 02,52 ĐB: đầu 1,3,6,8
STL: 02,52 ĐB: đầu 0,1,5,6
Dãn cách tên bằng dấu phẩy(,).