Ngày 01.03.2026 Dàn 36 số có 121.131.151.161.171.181.191.262.363.373.383.393.676.686.696.787.797.898 chạm ngày 6.2.1 có...
Ngày 28/02/2026 Dàn 36 số 151.565.060.010.191.141.464.696.272.22.77.131.181.686.636.242.040.474.171 Hạ Tổng 0.2.4.6 còn...
Ngày 27/02/2026 Dàn 50s có 00.020.030.040.80.090.11.121.171.262.33.343.353.363.383.393.44.454.484.494.575.95.66.676.88.898.99 Hạ...
Ngày 13/02/2026 Dàn ngày 131.141.151.171.181.191.232.282.373.454.474.484.494.575.585.595.787.797.898.44.55.88.99 Hạ 81.484.474.787.898.88 Đề chạm...
Ngày 12.02.2026 Đề chạm 5.6.9 STL 585
Ngày 11.2.2026 Dàn ngày 585.575.595.525.878.898.848.838.828.727.929.212.232.22.242.88 STL 282
Ngày 10.02.2026 Dàn ngày có 212.313.404.414.454.464.474.484.494.616.707.717.757.787.797.818.515.959.99.44 STL 474
Ngày 09.02.2026 Dàn tuần có 202.212.252.292.303.313.353.393.404.414.454.464.494.606.616.696.707.717.757.797.808.818.828.858.898 Chạm tuần 0.1.2.7+...
Ngày 08.02.2026 Đề Tổng 1 lót T6 +575+b44 Đề chạm 0.2.4.7 Lô 38.94.292
Ngày 07.02.2026 Đề chạm 0.2.6.9 Dàn 050.060.070.080.090.232.242.262.272.292.363.393.464.494.676.696.595.797.898.22.66.99 Hạ CT 6.9 Lô 151.16
Ngày 06/02/2026 Dàn ngày có 020.050.060.070.080.090.232.252.262.272.292.565.575.595.676.696.797.494.58.78.99.00.66 Hạ 10s: 232.696.78.99.070.757...
Ngày 04/02/2026 Dàn ngày có 020.070.080.141.131.181.191.232.252.282.303.353.383.393.505.585.595.696.747.787.898 Tổng 5 lót T7.8 Lô ngày có 393.353
Ngày 03.02.2026 Đề Tổng 3.9 lót T8 STL 242
Ngày 02/02/2026 Dàn tuần từ 02.02 đến 08.02.2026 010.121.161.171.303.323.363.373.404.424.464.474.505.525.565.575.808.828.868.878.909.929.969.979...
Ngày 29/01/25 Đề có chạm 4.7 lót 1.3 Tổng 2 có 575 + 484 lót bộ 44 STL: 898.343 Nuôi bộ 23.24 đến ngày 04.02.2026
Ngày 27.01.26 Đề C.T6.8 Lô 99 K2N
Ngày 26/01/2026 Dàn tuần có: 303.404.505.808.909.313.414.515.818.919.323.424.525.828.929.363.464.565.868.969.373.474.575.878.979 Nuôi bộ 44.14.05...
Ngày 25.01.2026 Đề ngày có chạm 0.5.6 ưu tiên chạm có kép lệch, kép bằng Lô ngày 585.181
Ngày 18.01.25 Dàn 040.060.090.141.161.191.232.242.292.535.464.545.565.595.737.747.767.797.848.868.898.969 Hạ 060.464.767.737.848.565 STL 595 K2N
Ngày 17.01.25 Đề 030.040.060.090.131.363.232.535.545.565.595.696.737.838.848.868.898. Hạ 545.090.232.696.737 Lô kỳ 2N 121
Dãn cách tên bằng dấu phẩy(,).