12/5 64;số 10,14,15,16,17,18,19,20,21,22, 23,24,26,27,28,29,30,31,32,33, 34,38,39,41,42,43,44,45,46,48, 50,51,54,55,56,58,59,60,61,62,...
CHĂN NUÔI STL K2N T5/2023 L1: 34,43 ( 1-2/5) chén 43 n2 L2: 89,98 ( 3-4/5) chén 89 n1 L3: 39,93 ( 4-5/5) chén 39 n2 L4: 08,88 ( 6-7/5) chén 08 n1...
Chăn nuôi stl k3n t5/2023 L1: 67,76 ( 1-3/5) chén 67,76** n3 L2: 89,98 ( 4-6/5) toang L3: 89,98 ( 7-9/5) chen 98 n1 L4: 89,98 ( 8-10/5) toang L5:...
CHĂN DÀN ĐB XSMB K4N THÁNG 05/2023: L1: chen 20 n1 L2: chen 65 n1 L3: chen 76 n1 L4: chen 04 n3 L5: toang L6: dàn 40s từ 11-14/5...
11/5 (6 4 số)...
10/5 64 số...
Chăn dàn 36s K5N T5/2023 L1: chén 20 n1 L2: chén 65 n1 L3: chen 60 n5 L4: chén 81 n1 L5: chen 46 n1 L6: Dàn 36s từ 10-14/5...
Chăn dàn 36s K5N T5/2023 L1: chén 20 n1 L2: chén 65 n1 L3: chen 60 n5 L4: chén 81 n1 L5: Dàn 36s từ 9-13/5 00,01,02,06,07,08,10,11,12,15,...
9/5 64 số...
8/5 64 số...
Chăn dàn 36s K5N T5/2023 L1: chén 20 n1 L2: chén 65 n1 L3: chen 60 n5 L4: Dàn 36s từ 8-12/5 40,41,42,43;44,45,46,47,48,49...
Chăn nuôi stl k3n t5/2023 L1: 67,76 ( 1-3/5) chén 67,76** n3 L2: 89,98 ( 4-6/5) toang L3: 89,98 ( 7-9/5) chen 98 n1 L4: 89,98 ( 8-10/5)
Chăn nuôi stl k3n t5/2023 L1: 67,76 ( 1-3/5) chén 67,76** n3 L2: 89,98 ( 4-6/5) toang L3: 89,98 ( 7-9/5)
CHĂN NUÔI BTL K3N THÁNG 05/2023 L1: 76 ( từ 1-3/5 ) chen 76 ** n3 L2: 76 ( từ 4-6/5) toang L3: 88 ( từ 7-9/5)
7/5 64 số...
CHĂN DÀN ĐB XSMB K4N THÁNG 05/2023: L1: chen 20 n1 L2: chen 65 n1 L3: chen 76 n1 L4: chen 04 n3 L5: dàn 40s từ 7-10/5...
6/5 64 số...
Dãn cách tên bằng dấu phẩy(,).